誰都學得會的旅遊越南語
(隨書附越籍名師親錄標準越南語朗讀音檔QR Code)


作者:阮氏貞、蔡氏清水
 
出版社:瑞蘭國際有限公司
 
出版日期:2021/10/07
 
ISBN:978-986-5560-33-1
 
類別:越南語學習
 
定價:450元

前往購買

 

本書特色

 

出遊、出差皆適用!

不論聊天、殺價、問路,

旅遊越南語,誰都學得會!

 

  《誰都學得會的旅遊越南語》是為越南語初學者設計的旅遊越南語教材。希望透過輕鬆愉快的旅遊主題,讓初學者享受到開口說越南語的樂趣。

 

※12大主題:體驗用越南語遊覽越南

  本書模擬到越南旅遊時會遇到的各種情境,從訂機票開始、訂旅館、換匯,到當地後,再搭車、參觀景點、買伴手禮,甚至報案、就醫也能事先演練,遇到突發狀況不緊張!12大主題如下:

 

BÀI 1: ĐẶT VÉ MÁY BAY

第一課:訂機票

Hội thoại: Hải gọi điện thoại cho phòng vé để đặt vé máy bay.

會話:海打電話到機票售票處訂機票。

 

BÀI 2: ĐẶT PHÒNG KHÁCH SẠN

第二課:旅館訂房

Hội thoại: Hải gọi điện thoại đến khách sạn Hoà Bình để đặt phòng.

會話:海打電話到和平旅館訂房。

 

BÀI 3: ĐỔI TIỀN

第三課:兌換錢幣

Hội thoại: Thu và Hải nói chuyện với nhau về việc đổi tiền.

會話:秋和海聊有關兌換錢幣的話題。

 

BÀI 4: MUA SIM ĐIỆN THOẠI

第四課:買電話SIM卡

Hội thoại: Thu và Hải cùng trò chuyện với nhau về việc mua SIM điện thoại.

會話:秋和海一起聊關於買電話SIM卡的話題。

 

BÀI 5: ĐI XE BUÝT

第五課:搭公車

Hội thoại: Hải và An vừa xuống sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất, chuẩn bị đến khách sạn.

會話:海和安剛抵達新山一國際機場,準備前往旅館。

 

BÀI 6: GỌI MÓN ĂN

第六課:點餐

Hội thoại: Hải và An đang ở trong một quán ăn.

會話:海和安正在一家餐館裡面。

 

BÀI 7: MUA SẮM

第七課:購物

Hội thoại: Hải và An đang ở trong một cửa hàng bán quần áo và giày dép.

會話:海和安正在一間服飾店內。

 

BÀI 8: CHỌN QUÀ TẶNG

第八課:選伴手禮

Hội thoại: Hải và An thảo luận mua quà gì để tặng cho người thân và bạn bè.

會話:海和安在討論要買什麼伴手禮送給親友。

 

BÀI 9: THAM QUAN

第九課:參觀

Hội thoại: Hải và An thảo luận với nhau về việc tham quan Thành phố Hồ Chí Minh.

會話:海和安討論關於參觀胡志明市的話題。

 

BÀI 10: HỎI ĐƯỜNG

第十課:問路

Hội thoại: An hỏi đường đến nhà hát múa rối Thăng Long.

會話:安詢問到河內昇龍水上木偶劇院的路怎麼走。

 

BÀI 11: KHÁM BỆNH

第十一課:看病

Hội thoại: Hải bị cảm, anh ấy đến phòng khám để khám bệnh.

會話:海感冒了,他到診所看醫生。

 

BÀI 12: NHỜ GIÚP ĐỠ

第十二課:請求協助

Hội thoại: An để quên điện thoại di động trên taxi. / Hội thoại 1 Hải bị mất hộ chiếu và thị thực, anh ấy đang ở đồn công an làm thủ tục trình báo.

會話:安把手機遺忘在計程車上。/海的護照和簽證遺失了,他正在派出所報案。

 

 

※5大步驟:語言、文化,兩者並進!

  本書的每一課都有會話、練習、語法解說、旅遊小錦囊和延伸學習,用完整的學習步驟,帶你從聽說模仿開始、了解重點到能信心十足地開口說越南語,一起來看看吧!

 

STEP 1「會話」:每課都有1~3篇實境旅遊會話,隨附中文翻譯,並將重點詞彙挑出來,不用查字典也能輕鬆對照閱讀。建議搭配音檔,學習效果更加。

例:

Nhân viên phòng vé: Anh muốn đặt vé đi ngày nào ạ?

Hải: Chiều thứ Hai tuần sau.

售票員:您想訂哪天的機票?

海:下星期一下午。

 

STEP 2「練習」:所有題目皆取自會話內容,快用「說一說」、「聽一聽」、「寫一寫」測驗自己是否完全理解。

例:

Nói 說一說

Anh muốn đặt vé đi ngày nào ạ?    

- Thứ Bảy tuần này.

- Thứ Hai tuần sau.

 

STEP 3「語法解說」:挑出會話中的重點句型、語法要點,附越中對照說明,並提供例句輔助學習。

例:

nào 哪

Đại từ nghi vấn đặt sau danh từ, dùng để hỏi điều cần xác định hoặc cần biết rõ sự lựa chọn của người đối diện.

疑問代名詞,放在名詞後方,用來詢問以確定或需要了解對方的選擇,相似華語的「哪」。

Ví dụ:

A: Anh là người nước nào?

你是哪國人?

B: Tôi là người Đài Loan.

我是台灣人。

 

STEP 4「旅遊小錦囊」:幾月去越南旅遊最適合?哪裡可以兌換越南盾?每課都用一篇越中對照的短文,介紹到越南旅遊前的注意事項或文化異同。

例:

Nếu bạn muốn đến thăm Thành phố Hồ Chí Minh hay đảo Phú Quốc, có thể chọn đi vào mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau; thăm Nha Trang vào tháng 2 đến tháng 4…

如果你想到胡志明市或富國島旅遊,可選乾季,是從12月到隔年4月;2至4月走訪芽莊……

 

STEP 5「延伸學習」:從越南當地小吃、著名手工藝品,到緊急求助電話、醫療機構,針對每課不同主題,幫您補充實用的旅遊詞彙與知識。

例:

華人習慣稱姓,越南人則習慣稱名。越南人一般不連名帶姓稱呼別人,會習慣輩分+稱名,比如:某人的名字叫Trần Văn Hùng(陳文雄),越南人會以anh Hùng(雄哥)、chú Hùng(雄叔)、em Hùng(雄弟)等來稱呼他。

 

 

  《誰都學得會的旅遊越南語》把日常的旅遊對話融入越南語學習中,是您出遊、出差的必備良伴!搭配足量的越南文化解說及旅遊須知,使學習越南語不再只是枯燥死背,讓您越學越有動力!

本書4大特色

1. 全書12大旅遊主題、5大學習步驟,越語教學活潑生動,讓您越學越有動力!

2. 「越南語簡介」附字母表、發音及聲調表,隨時複習字詞組成。

3. 「附錄」含常用人稱代名詞、全書重點詞彙及專有名詞索引,方便查找。

4. 隨書附越籍名師親錄標準越南語朗讀音檔,有效練習聽力及口說。

 

內容介紹

推薦序1

學習語言,也學習文化

 

  我開始學習越南語是1999年,不過課本內容相當枯燥無味,第一課就是你、我、他、名字。根據我以前學習過的其他語文經驗(德文跟日文),當年都早已經使用情境式教學方式了,但是台灣的越南語教材則是一片空白,甚至還有用ㄅㄆㄇ或華語來拼湊發音的,例如「沒關係」(không sao)寫成漢字華語發音「空燒」!

  學習好這一本「誰都學得會的旅遊越南語」,去越南的基本生活應該完全沒問題。對於越南人來說,我們只要說出一些片段的字詞,就可以很好溝通了。例如某次我搭乘計程車從博物館回家,司機做手腳,車資是正常的五倍,我竟然可以用這樣程度的越南語來爭吵,只記得一直說:đi, đi nói với công an(來,我們來跟公安說!)

  我相信大家學習好此書,在類似上述的情境,應該可以完全溝通無礙!很高興我的指導學生阮氏貞,出版了這一本越南語課本,她充分發揮社會學之眼,透過文化解說來帶領大家學習越南語,把巷仔口的日常對話融入在語言教學中,例如購物跟殺價,根本就是旅遊越南的必殺絕技!語言不再是枯燥死背,而是活生生在我們生活周遭的越南文化,非常生動活潑有趣。我相信此書一定可以帶給大家持續學習越南語的動力!

 

王宏仁/國立中山大學社會學系教授

 

推薦序2

旅遊、出差皆適用的越南語教材

 

  到越南旅遊的國際旅客近年來持續大幅增長。在武漢肺炎疫情爆發之前,越南一整年的國際觀光客已高達一千八百萬人。其中,來自台灣的觀光客占前幾名的重要分量,可見台越之間的文化交流日益頻繁。蔡氏清水與阮氏貞兩位越南語老師合作出版的這本《誰都學得會的旅遊越南語》剛好可以做為擬到越南觀光旅遊或出差者之學習教材。

  蔡氏清水與阮氏貞兩位都是具有多年教學經驗的越南語老師。蔡氏清水也是國立成功大學台灣文學系碩士班的優秀畢業生。她除了擔任成功大學及其他大學的越南語講師之外,也協助成大越南研究中心與越南進行文學交流,並翻譯不少越南知名文學作品,譬如《戰火人生:越南詩人陳潤明詩選》、《肩上江山:越南現代詩選》及《越南現代文學》等。蔡氏清水專精越南語、台語及華語的對比分析、教學與翻譯。我相信蔡氏清水與阮氏貞兩位老師合作出版的這本旅遊越南語專書具有專業的水準,值得讀者的信賴與使用。

 

蔣為文/國立成功大學越南研究中心主任

 

推薦序3

旅遊越南的必備良伴

 

  這本書的兩位作者:阮氏貞和蔡氏清水,是我的越南語老師,也是待我如親的好姊姊。我在2012年因工作結識貞姊,貞姊得知我想學越南語,義不容辭說要教我。貞姊善用情境學習,帶我一邊做越南菜,一邊學食物的說法;並活用教材,透過越南詩集教我一句句翻譯,領略越南文學的優美與歷史脈絡。而後,我因一場推廣越南文學的展覽,經貞姊介紹結識清水姊。得知清水姊與我同在成功大學台灣文學系修習博士班,我主動請清水姊教我越南語。清水姊為人優雅自適,中文和越南文造詣極佳,加上豐富的教學經驗,總能很快指出我學習上的盲點。

  兩位姊姊分別在不同學校擔任越南語老師多年,教學經驗豐富。這次能將教學經驗化作此書,令人格外欽佩與欣喜。書中深入簡出列舉重要語法與常用片語,並安排會話練習,讓人更容易應用到日常對話中。我特別喜歡每個單元最後的「旅遊小錦囊」,提醒大家在越南旅行的眉眉角角。另外,還貼心提醒大家不同地區適合旅行的月份,並點出不可錯過的文化景點,如越南獨有的民間傳統戲劇──水上木偶戲,讓大家透過深度旅行認識越南。

  讀了這本書的我,已迫不及待想帶著這本好書,再次踏上越南的土地,更完整、深入的認識這個擁有豐富歷史文化的美麗國度。

 

張郅忻/作家、國立成功大學台灣文學系博士

 

推薦序4

Đôi lời suy nghĩ về quyển sách

 

Đài Loan được xem như là điểm đến để kết hôn của những người phụ nữ đến từ các quốc gia Đông Nam Á, là nơi được du học sinh chọn lựa với môi trường học tập năng động và thân thiện, là nơi lựa chọn làm việc của những người lao động di cư. Nền văn hóa của Đài Loan trở nên càng phong phú và đa dạng hơn do sự kết hợp giữa văn hoá bản địa với văn hoá du nhập. Để phát triển xã hội theo đà văn hoá đa dạng này, Đài Loan đã chú trọng đến việc giáo dục ngôn ngữ cho người dân. Do vậy, hiện nay bên cạnh tiếng Anh thì những ngoại ngữ đến từ các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam, Indonesia, Thái Lan... cũng đã được đưa vào chương trình giảng dạy trong nhà trường.

Trong quá trình học tập ngoại ngữ, việc chọn lựa những quyển sách phù hợp với mục tiêu của bản thân và nội dung dễ hiểu được xem như là một yếu tố quan trọng góp phần nâng cao khả năng tiếp thu của người học. Chúng tôi đã có cơ hội tham khảo một số đầu sách dạy tiếng Việt khác nhau dành cho người Đài Loan, thì quyển sách này là một trong những đầu sách mà chúng tôi cảm thấy tâm đắc nhất, bởi sự thiết thực, bổ ích và phù hợp cho những độc giả đang học tiếng Việt, đặc biệt là những độc giả chuẩn bị sang Việt Nam du lịch. Nội dung của quyển sách xoay quanh các vấn đề thực tế như gọi thức ăn, hỏi đường, tham quan, đặt vé máy bay, đổi tiền, khám bệnh, mua sắm v.v. mà chắc chắn trong mỗi chúng ta đều sẽ gặp phải những tình huống này trong cuộc sống hằng ngày.

Tại một số khu vực ở Việt Nam, đặc biệt là khu vực Nam bộ, người dân địa phương luôn nói trại đi những từ ngữ thường ngày, do vậy nhiều người nước ngoài khi học tiếng Việt sẽ không hiểu được những từ ngữ này do cách phát âm không giống như những gì đã được học. Nhưng quyển sách này lại khác, từ ngữ và cách phát âm mà tác giả sử dụng rất địa phương, rất đời thường nên mọi người khi học sẽ dễ dàng theo kịp được những lời nói của người dân bản xứ. Tin rằng bạn sẽ cảm thấy hài lòng khi trong tay có quyển “Tiếng Việt du lịch cho mọi người” này. Chân thành cảm ơn nhóm tác giả với những tâm tư và công sức đã gửi gắm vào quyển sách.

 

Thân quý

 

Huỳnh Quốc Tuấn và Huỳnh Lê Anh Huy

Giảng viên bộ môn Xã hội học

Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Nghiên cứu sinh

Ngành nghiên cứu Khu vực Châu Á-Thái Bình Dương

 Trường Đại học Quốc lập Đông Hoa

 

 

 

 

 

作者序

 

陪你走訪越南的小伴侶

 

  隨著科技發達,交通便利,台灣朋友前往越南旅遊、經商、工作、留學、考察、文化交流等等日益頻繁,若能使用一些當地的語言,了解當地的文化,對身處異鄉的自己將帶來諸多便利,同時也會因此感到輕鬆自在。

  《誰都學得會的旅遊越南語》為實用旅遊越南語學習書,包含訂機票、旅館訂房、兌換錢幣、買電話SIM卡、搭公車、點餐、購物、選伴手禮、參觀、問路、看病及請求協助等,共十二個主題。

  每個主題均安排有:情境對話、認識新詞彙、聽說讀寫練習以及常用語法解說,並且附上解答,提供學習者在完成練習之後可以快速找到參考答案。此外,依照每個主題,皆有相應的旅遊小錦囊及延伸學習,相信學習者藉由書中的內容設計和課程安排,除了學好旅遊越語外,也能了解越南各地之民情、文化習俗,以及學到十二句祝福語。

  本書致力做越南語學習者的最佳幫手,不論是個人或團體旅遊、初學或自修越南語者皆適用。全書以簡單的學習內容,以當地人的表達方式,幫助學習者能在短時間快速學好越南語,不但能達到溝通目的,更使旅行增添趣味。

  非常感謝您對《誰都學得會的旅遊越南語》一書的支持,更期盼您不吝的指正,使書中的內容能更完整及滿足學習者的需求。最後,也非常感謝瑞蘭國際出版在出版方面的鼎力協助,讓此書得以問世。再次感謝!

 

 

 

阮氏貞、蔡氏清水

 

作者簡介

阮氏貞 Nguyễn Bình Trân

國立中山大學社會學系碩士

 

現任:

國立屏東科技大學語言中心 越南語兼任講師

國立屏東大學教育學院教育學系及外語中心 越南語兼任講師

屏東縣勞動大學 越南語兼任講師

高雄市立文山高級中學 越南語兼任講師

華語–越語口、筆譯

高雄廣播電臺《愛家好姐妹》廣播節目 製作及主持人

 

編譯:

《越南好姐妹季刊》、《南國好姐妹季刊》、《南國一家親季刊》(社團法人高雄市基督教家庭服務協會發行)

 

編撰:

《大家一起學越語》(教育部國民及學前教育署委託計畫;共同編著)

 

 

蔡氏清水 Thái Thị Thanh Thuỷ

國立成功大學台灣文學系碩士

 

現任:

國立成功大學外語中心 越南語兼任講師

崑山科技大學通識教育中心 越南語兼任講師

國立高雄科技大學博雅教育中心及外語教育中心 越南語兼任講師

華語–越南語–台語口、筆譯

 

翻譯作品:

《戰火人生:越南詩人陳潤明詩選》、《肩上江山:越南現代詩選》、《越南現代文學》等

 

編撰:

《大家一起學越語》(教育部國民及學前教育署委託計畫;共同編著)

 

目錄

 

推薦序

作者序

如何使用本書

 

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TIẾNG VIỆT

越南語簡介

1. Bảng chữ cái

  字母表

2. Nguyên âm: 12 nguyên âm đơn; 3 nguyên âm đôi

  元音(母音):12個單元音(單母音);3組雙元音(雙母音)

3. Phụ âm: 17 phụ âm đơn; 11 phụ âm ghép

  輔音(子音):17個單輔音(單子音);11個複合輔音(複合子音)

4. 6 thanh điệu

  6個聲調

5. Chữ/tiếng (âm tiết) và các yếu tố tạo thành

  字(音節)及構成元素

 

BÀI 1: ĐẶT VÉ MÁY BAY

第一課:訂機票

1. Hội thoại會話

2. Luyện tập練習

3. Chú thích ngữ pháp語法解說:alô, ... xin nghe...; chào; nào; ạ, dạ, hả; bao nhiêu; từ... đi... ; hết... rồi, chỉ còn... thôi

4. Cẩm nang du lịch 旅遊小錦囊:旅遊越南最佳的月分?

5. Mở rộng延伸學習:(1)越南人稱呼對方的方式、(2)常用的交通工具、(3)一個星期的唸法、(4)十二個月的唸法

6. ĐÁP ÁN BÀI 1第一課練習答案

 

BÀI 2: ĐẶT PHÒNG KHÁCH SẠN

第二課:旅館訂房

1. Hội thoại會話

2. Luyện tập練習

3. Chú thích ngữ pháp語法解說:vâng, dạ vâng; mấy; của; không; nhé; vui lòng cho...; ... thêm gì nữa không

4. Cẩm nang du lịch 旅遊小錦囊:小費文化

5. Mở rộng延伸學習:(1)旅館、住宿種類、(2)房內設備、(3)房間號碼、門牌號碼及電話號碼的唸法

6. ĐÁP ÁN BÀI 2第二課練習答案

 

BÀI 3: ĐỔI TIỀN

第三課:兌換錢幣

1. Hội thoại會話

2. Luyện tập練習

3. Chú thích ngữ pháp語法解說:để; ở đâu; khoảng; có... không; nếu... thì...

4. Cẩm nang du lịch 旅遊小錦囊:哪裡可兌換越南盾?

5. Mở rộng延伸學習:(1)數字「0-9」、「10-19」、「20-29」的唸法、(2)外幣的名稱及代碼

6. ĐÁP ÁN BÀI 3第三課練習答案

 

BÀI 4: MUA SIM ĐIỆN THOẠI

第四課:買電話SIM卡

1. Hội thoại會話

2. Luyện tập練習

3. Chú thích ngữ pháp語法解說:ơi; ở; đều; hay, hoặc; bao lâu

4. Cẩm nang du lịch 旅遊小錦囊:到越南旅遊,如何解決上網的問題?

5. Mở rộng延伸學習:(1)數字「10-90」、(2)數字「21-91、24-94、25-95」、(3)數字「150、2,500、1,005」、(4)數字「100-1,000,000,000」的唸法

6. ĐÁP ÁN BÀI 4第四課練習答案

 

BÀI 5: ĐI XE BUÝT

第五課:搭公車

1. Hội thoại會話

2. Luyện tập練習

3. Chú thích ngữ pháp語法解說:bằng; đi; nhỉ; kìa; thôi; làm ơn...; xin gửi...

4. Cẩm nang du lịch 旅遊小錦囊:搭市內公車旅遊

5. Mở rộng延伸學習:(1)河內及胡志明市公車票價、(2)河內及胡志明市公車路線圖網站

6. ĐÁP ÁN BÀI 5第五課練習答案

 

BÀI 6: GỌI MÓN ĂN

第六課:點餐

1. Hội thoại會話

2. Luyện tập練習

3. Chú thích ngữ pháp語法解說:làm ơn (vui lòng)...; cho; còn;  dùng; đây ạ

4. Cẩm nang du lịch 旅遊小錦囊:越南飲食

5. Mở rộng延伸學習:(1)當地小吃、(2)飲品、(3)沾醬和調味料

6. ĐÁP ÁN BÀI 6第六課練習答案

 

BÀI 7: MUA SẮM

第七課:購物

1. Hội thoại會話

2. Luyện tập練習

3. Chú thích ngữ pháp語法解說:đây, này; kia, đấy, đó; đằng kia; xem; đôi; không... đâu

4. Cẩm nang du lịch 旅遊小錦囊:購物與殺價

5. Mở rộng延伸學習:(1)穿著、(2)顏色

6. ĐÁP ÁN BÀI 7第七課練習答案

 

BÀI 8: CHỌN QUÀ TẶNG

第八課:選伴手禮

1. Hội thoại會話

2. Luyện tập練習

3. Chú thích ngữ pháp語法解說:quá, lắm, rất; nghe nói; cũng; một ít

4. Cẩm nang du lịch 旅遊小錦囊:到書店尋寶

5. Mở rộng延伸學習:(1)介紹越南最有特色的手工藝品、(2)越南的水果

6. ĐÁP ÁN BÀI 8第八課練習答案

 

BÀI 9: THAM QUAN

第九課:參觀

1. Hội thoại會話

2. Luyện tập練習

3. Chú thích ngữ pháp語法解說:sẽ; đâu; nhất

4. Cẩm nang du lịch 旅遊小錦囊:夜間花市

5. Mở rộng延伸學習:(1)越南世界遺產、(2)河內著名景點、(3)胡志明市著名景點

6. ĐÁP ÁN BÀI 9第九課練習答案

 

BÀI 10: HỎI ĐƯỜNG

第十課:問路

1. Hội thoại會話

2. Luyện tập練習

3. Chú thích ngữ pháp語法解說:xin lỗi; chừng, độ chừng; khoảng, khoảng chừng; rẽ, quẹo; thêm... nữa

4. Cẩm nang du lịch 旅遊小錦囊:觀賞水上木偶戲

5. Mở rộng延伸學習:(1)指位置與方向的詞語、(2)越南全年最重要節慶

6. ĐÁP ÁN BÀI 10第十課練習答案

 

BÀI 11: KHÁM BỆNH

第十一課:看病

1. Hội thoại會話

2. Luyện tập練習

3. Chú thích ngữ pháp語法解說:bị, được; bị làm sao; thấy; hơi; vài

4. Cẩm nang du lịch 旅遊小錦囊:越南旅遊的健康照護

5. Mở rộng延伸學習:(1)醫療機構與醫療人員、(2)身體部位、(3)越南人常用的藥物

6. ĐÁP ÁN BÀI 11第十一課練習答案

 

BÀI 12: NHỜ GIÚP ĐỠ

第十二課:請求協助

1. Hội thoại會話

2. Luyện tập練習

3. Chú thích ngữ pháp語法解說:được không; làm thế nào, làm sao; mất; với

4. Cẩm nang du lịch 旅遊小錦囊:在越南須知的相關單位及電話號碼

5. Mở rộng延伸學習:(1)相關行政單位名稱、(2)出入境常用的詞語

6. ĐÁP ÁN BÀI 12第十二課練習答案

 

Phụ lục 1: Các đại từ nhân xưng thường dùng trong tiếng Việt

附錄1:越南語常用之人稱代名詞

 

Phụ lục 2: Bảng từ vựng Việt-Hoa

附錄2:越-華辭彙索引

 

Phụ lục 3: Bảng danh từ riêng Việt-Hoa

附錄3:越-華專有名詞索引